hungdzvlon111
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
100%
(1300pp)
AC
21 / 21
C++14
96%
(960pp)
AC
15 / 15
C++14
94%
(941pp)
AC
5 / 5
C++14
92%
(830pp)
AC
7 / 7
C++14
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(500pp)
(5225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi xâu đối xứng | 800.0 / 800.0 |
| Số hoàn hảo | 900.0 / 900.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| minict01 | 400.0 / 400.0 |
| minict06 | 825.0 / 1100.0 |
| minict12 | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |