hungg_ls
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1294
Điểm tối đa
1512
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1537pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1417pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1361pp)
AC
60 / 60
C++17
83%
(1251pp)
(16332.6 điểm)
DHBB (4544.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 744.0 / 1200.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Mật khẩu (DHBB CT) | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EZINTER | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (16186.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Counting Towers | Đếm tháp | 1600.0 / 1600.0 |