huy17052004
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C
100%
(1000pp)
TLE
9 / 10
C
98%
(970pp)
AC
10 / 10
C
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C
94%
(847pp)
WA
11 / 13
C
92%
(781pp)
TLE
6 / 11
C
90%
(690pp)
AC
5 / 5
C
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C
85%
(510pp)
TLE
9 / 10
C
83%
(450pp)
(4490.0 điểm)
HSG THPT (2366.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1942.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 278.6 / 1300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2730.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |