huyhoang2011
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(900pp)
TLE
19 / 23
PY3
98%
(648pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(471pp)
TLE
4 / 10
PY3
92%
(406pp)
WA
5 / 20
PY3
90%
(158pp)
(2735.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FNUM | 560.0 / 800.0 |
| Số phong phú | 440.0 / 1100.0 |
| Giờ đối xứng | 175.0 / 700.0 |
| superprime | 660.9 / 800.0 |
| 5 anh em siêu nhân | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |