huynhphucgiahuy276
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(1056pp)
AC
24 / 24
PY3
94%
(1035pp)
TLE
14 / 20
PYPY
92%
(968pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(9750.0 điểm)
THT Bảng A (4600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (868.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng #2 | 468.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 100.0 / 1000.0 |
| Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1050.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (1093.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |
| Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 293.3 / 1100.0 |