• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

iluvcvc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
JAVA8
1300pp
100% (1300pp)
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++14
900pp
98% (882pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++14
900pp
96% (864pp)
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++14
900pp
94% (847pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++14
900pp
92% (830pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++14
800pp
90% (723pp)
Thống kê cơ bản
WA
16 / 20
C++14
720pp
89% (638pp)
CSES - Repetitions | Lặp lại
AC
12 / 12
JAVA
600pp
87% (521pp)
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con
AC
21 / 21
JAVA8
600pp
85% (510pp)
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế
AC
20 / 20
JAVA8
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(1460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén xâu 60.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ký tự số lẻ 500.0 / 500.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

Cánh diều (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

CSES (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0

HSG THCS (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (3320.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Thống kê cơ bản 720.0 / 900.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi kí tự 0.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team