itsQuang
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1447
Điểm tối đa
1674
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1921pp)
AC
14 / 14
C++14
94%
(1882pp)
TLE
99 / 100
C++14
92%
(1826pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1616pp)
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp gỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
(19517.9 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 1900.0 / 1900.0 |
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |
OLP MT&TN (12994.1 điểm)
THT (7800.0 điểm)
CSES (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I | 2000.0 / 2000.0 |