k66_thanhtungCBHoa
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1358
Điểm tối đa
1591
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++17
100%
(2300pp)
TLE
96 / 100
C++17
98%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1694pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1627pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1334pp)
CEOI (1150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1150.0 / 1500.0 |
DHBB (6350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 1650.0 / 1800.0 |
| Lều thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
(15896.0 điểm)
CSES (6100.0 điểm)
HSG THCS (4080.0 điểm)
OLP MT&TN (5200.0 điểm)
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) | 1800.0 / 1800.0 |
THT (3080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 380.0 / 1600.0 |
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Quý Mão 2023 | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
LQDOJ Cup (13596.1 điểm)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DSA03011 | 1400.0 / 1400.0 |
| DSA03012 | 0.0 / 900.0 |
| DSA03013 | 0.0 / 1000.0 |
| Đếm số lượng chữ số 0 của n! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1040.0 / 1300.0 |
HSG THPT (675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cửa hàng bán hoa | 675.0 / 1500.0 |
USACO (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends | 2300.0 / 2300.0 |