kaito_kid
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
836
Điểm tối đa
836
Phân tích điểm
AC
28 / 28
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1176pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1129pp)
TLE
8 / 10
PY3
92%
(1033pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(994pp)
TLE
15 / 18
C++20
89%
(960pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
(11527.0 điểm)
HSG THPT (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
DHBB (2176.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |
| FIB3 | 16.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 1120.0 / 1400.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (33.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 33.3 / 100.0 |
Practice VOI (162.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 162.5 / 1300.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
CSES (1841.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 1083.3 / 1300.0 |
| CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I | 758.3 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số fibonacci #3 | 800.0 / 800.0 |
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |