• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kaito_kid

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 836
Điểm tối đa 836

Phân tích điểm

Từ an toàn
AC
28 / 28
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Vận chuyển hàng hoá
AC
100 / 100
C++20
1200pp
98% (1176pp)
Chia kẹo 1
AC
25 / 25
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Tiền thưởng
AC
20 / 20
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Tháp (THT TP 2019)
TLE
8 / 10
PY3
1120pp
92% (1033pp)
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
AC
10 / 10
C++20
1100pp
90% (994pp)
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
TLE
15 / 18
C++20
1083pp
89% (960pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++20
1000pp
87% (868pp)
Ước số
RTE
26 / 42
C++20
991pp
85% (843pp)
Đếm cặp
WA
100 / 101
C++20
990pp
83% (825pp)
Tải thêm...

(11527.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 952.4 / 1000.0
Dạ hội 540.0 / 900.0
Bắt cóc 848.0 / 1600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
Đoán số 200.0 / 1000.0
maxle 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 396.0 / 1800.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Ước số 990.5 / 1600.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

DHBB (2176.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0
FIB3 16.0 / 1600.0

HSG THCS (2420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp (THT TP 2019) 1120.0 / 1400.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (33.3 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 33.3 / 100.0

Practice VOI (162.5 điểm)

Bài tập Điểm
Thả diều (Trại hè MB 2019) 162.5 / 1300.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0

CSES (1841.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1083.3 / 1300.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 758.3 / 1300.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team