kansnack
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1056pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(738pp)
RTE
56 / 100
C++20
90%
(709pp)
WA
9 / 11
C++20
89%
(652pp)
WA
7 / 10
C++20
87%
(365pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(1784.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự cũ | 200.0 / 200.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Nguyên Tố Cùng Nhau | 784.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3300.4 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |