kasandrotc
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1300pp)
WA
21 / 25
PAS
98%
(1070pp)
AC
12 / 12
PAS
92%
(830pp)
AC
100 / 100
PAS
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(709pp)
AC
20 / 20
PAS
87%
(695pp)
(11892.0 điểm)
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nhỏ nhất | 900.0 / 900.0 |
| Tối giản | 700.0 / 700.0 |
| Trọng số | 500.0 / 500.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |
| DSA03001 | 700.0 / 700.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem phim | 0.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) | 420.0 / 1400.0 |
| Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |