khaht1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(565pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(461pp)
TLE
4 / 5
PY3
90%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
(2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Gàu nước | 600.0 / 600.0 |
| Ngày tháng năm kế tiếp | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (5180.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |