khanhanwibu1712
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
WA
29 / 50
PY3
94%
(437pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(369pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(362pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(266pp)
OLP MT&TN (2764.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 464.0 / 800.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
(26.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ Tứ | 26.0 / 1300.0 |