• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khanhlinh_hvs

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 961
Điểm tối đa 1273

Phân tích điểm

Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
12 / 12
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026)
AC
50 / 50
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Khớp xâu
TLE
48 / 50
C++17
1248pp
96% (1199pp)
Số nguyên tố
AC
40 / 40
C++17
1200pp
94% (1129pp)
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
90% (994pp)
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025)
AC
50 / 50
C++17
1100pp
89% (974pp)
Định nghĩa số đẹp
AC
100 / 100
C++17
1100pp
87% (955pp)
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
WA
97 / 100
C++17
1067pp
85% (908pp)
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
34 / 34
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(6668.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 100.0 / 1000.0
Tích 320.0 / 800.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1248.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (3606.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Đếm #2 6.0 / 600.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

CSES (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 300.0 / 600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

HSG THCS (13497.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1067.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 440.0 / 800.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 990.0 / 1100.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (4314.8 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 956.5 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 758.3 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team