khanhlinh_hvs
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
961
Điểm tối đa
1273
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++17
100%
(1300pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1274pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(955pp)
WA
97 / 100
C++17
85%
(908pp)
AC
34 / 34
C++17
83%
(834pp)
(6668.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3606.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400.0 / 400.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 300.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán logic 1 | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán logic 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (13497.0 điểm)
HSG THPT (4314.8 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) | 1300.0 / 1300.0 |