khoailangngo
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
100%
(1900pp)
AC
12 / 12
C++11
96%
(1249pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(766pp)
(6690.0 điểm)
DHBB (2562.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1700.0 |
Trại hè MT&TN (202.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 202.5 / 1800.0 |