khoavencyti
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C
98%
(1568pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(1537pp)
TLE
143 / 200
C++20
94%
(1346pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
WA
17 / 20
C++20
85%
(1157pp)
AC
25 / 25
C++17
83%
(1084pp)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
(6230.0 điểm)
Free Contest (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 150.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) | 1360.0 / 1500.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |
CSES (5400.0 điểm)
OLP MT&TN (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |