khoidesu
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
704
Điểm tối đa
1075
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1476pp)
WA
24 / 25
C++14
90%
(1388pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1167pp)
(9558.9 điểm)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trồng hoa | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4676.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 840.0 / 1400.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1536.0 / 1600.0 |
THT (6900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| Quý Mão 2023 | 1400.0 / 1400.0 |
| Sắp xếp | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (5872.0 điểm)
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |