khovihamho
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++14
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1764pp)
AC
30 / 30
C++14
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1191pp)
AC
14 / 14
C++14
83%
(1167pp)
(7400.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (11500.0 điểm)
HSG THPT (10200.0 điểm)
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 0.0 / 300.0 |
THT (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1050.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |