• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khovihamho

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
AC
30 / 30
C++14
2300pp
100% (2300pp)
Trạm phát sóng
AC
20 / 20
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Pha Lê
AC
20 / 20
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
30 / 30
C++14
1500pp
94% (1412pp)
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
20 / 20
C++14
1500pp
92% (1384pp)
Cửa hàng bán hoa
AC
20 / 20
C++14
1500pp
90% (1356pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++14
1500pp
89% (1329pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++14
1500pp
87% (1302pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++14
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Pha Lê 1800.0 / 1800.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (11500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Sinh nhật 1200.0 / 1200.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 1800.0 / 1800.0
Cửa hàng bán hoa 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

Cánh diều (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0

THT (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) 1200.0 / 1200.0

CSES (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1950.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1050.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team