khunglongcon
Phân tích điểm
TLE
75 / 100
C++20
100%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(882pp)
RTE
6 / 10
C++17
96%
(807pp)
RTE
6 / 10
C++20
94%
(678pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(452pp)
AC
6 / 6
C++17
89%
(443pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(434pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(83pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| [HSG 9] Tổng chữ số | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
THT (2160.0 điểm)
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |