• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khunglongcon

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
TLE
75 / 100
C++20
1425pp
100% (1425pp)
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
AC
10 / 10
C++17
900pp
98% (882pp)
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023)
RTE
6 / 10
C++17
840pp
96% (807pp)
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023)
RTE
6 / 10
C++20
720pp
94% (678pp)
Dãy số
TLE
10 / 20
C++17
600pp
92% (553pp)
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
500pp
90% (452pp)
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
AC
6 / 6
C++17
500pp
89% (443pp)
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
500pp
87% (434pp)
Tính tổng
AC
5 / 5
C++17
300pp
85% (255pp)
[HSG 9] Tổng chữ số
AC
50 / 50
C++17
100pp
83% (83pp)

(400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0

THT (2160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1000.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 400.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 720.0 / 1200.0
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 840.0 / 1400.0
Dãy số 600.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

DHBB (1425.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1425.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team