knanh
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1300pp)
WA
11 / 12
C++17
98%
(1168pp)
WA
8 / 10
C++17
96%
(1076pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(922pp)
WA
28 / 50
C++17
90%
(759pp)
WA
90 / 100
C++17
89%
(718pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(510pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(417pp)
(6280.0 điểm)
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 400.0 / 1500.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
BOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 300.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1120.0 / 1400.0 |
CSES (2191.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1191.7 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |