kurrykt
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
942
Điểm tối đa
1518
Phân tích điểm
AC
83 / 100
C++14
100%
(2068pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1960pp)
TLE
80 / 100
C++14
96%
(1844pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
80 / 80
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1446pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(1417pp)
(108297.0 điểm)
DHBB (11500.0 điểm)
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (9145.0 điểm)
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi cờ caro (B div 2) | 0.0 / 1600.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1700.0 / 1700.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |
CSES (12000.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |
| magsum | 1520.0 / 1900.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |