• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

l4adeveloper

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1329
Điểm tối đa 1628

Phân tích điểm

Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Cặp Số Chính Phương
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
94% (1600pp)
Tổng bình phương trên cây
AC
10 / 10
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Dãy Fibonacci
AC
100 / 100
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Cờ Vua
AC
100 / 100
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(29398.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Xâu con chẵn 360.0 / 600.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 0.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Đếm số dhprime 90.0 / 900.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Nướng Bánh Quy 504.0 / 1800.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Cặp Số Chính Phương 1800.0 / 1800.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Cờ Vua 1500.0 / 1500.0
Saving 900.0 / 900.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 704.0 / 1600.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0

DHBB (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (5270.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1070.6 / 1300.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

THT (6190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) 0.0 / 1200.0
Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 360.0 / 1800.0
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) 1400.0 / 1400.0
Đánh dấu bảng 30.0 / 1600.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0

OLP MT&TN (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team