laiphuoc2k11
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1154
Điểm tối đa
1154
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1100pp)
AC
17 / 17
C++20
98%
(980pp)
AC
13 / 13
C++20
96%
(960pp)
AC
13 / 13
C++17
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(723pp)
RTE
14 / 20
C++17
89%
(496pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(434pp)
AC
14 / 14
C++20
85%
(425pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(333pp)
(2000.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (1152.0 điểm)
CSES (2800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) | 560.0 / 800.0 |
| Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 900.0 / 900.0 |