laiphuong26
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(904pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(886pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(750pp)
(8672.7 điểm)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Chò trơi đê nồ #1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (6735.7 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |