lam085791_2013
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
96%
(960pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(766pp)
WA
9 / 10
C++17
83%
(675pp)
(11170.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16540.0 điểm)
CSES (839.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 500.0 / 1100.0 |
| CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II | 339.13 / 1300.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1418.0 điểm)
THT Bảng B & C (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 810.0 / 900.0 |