• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lam085791_2013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dragons
AC
100 / 100
C++17
1000pp
100% (1000pp)
Siêu thị
AC
10 / 10
C++17
1000pp
98% (980pp)
Chèn X vào vị trí chẵn
AC
10 / 10
C++14
1000pp
96% (960pp)
Tích dãy số #1
AC
100 / 100
C++14
1000pp
94% (941pp)
Cặp số có tổng bằng k
AC
100 / 100
C++17
900pp
92% (830pp)
Laptops
AC
100 / 100
C++17
900pp
90% (814pp)
Vắt sữa bò
AC
100 / 100
C++17
900pp
89% (797pp)
Tìm số thất lạc
AC
20 / 20
C++17
900pp
87% (781pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++17
900pp
85% (766pp)
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026)
WA
9 / 10
C++17
810pp
83% (675pp)
Tải thêm...

(11170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 100.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Liệt kê ước số 270.0 / 900.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Số hạng thứ n #2 0.0 / 600.0
Tổng dãy số #2 0.0 / 1000.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Tổng lập phương 0.0 / 1000.0
Dãy lập phương 400.0 / 400.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng chính phương 0.0 / 1000.0
Tổng dãy số #1 0.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #1 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n #5 0.0 / 600.0
Tổng dãy số #5 0.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #3 0.0 / 500.0
Tổng dãy số #3 0.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #4 0.0 / 900.0
Tổng dãy số #4 0.0 / 1100.0
Tổng dãy số tứ diện 0.0 / 1100.0
Dãy số tứ diện 0.0 / 800.0
Dãy tam giác 0.0 / 500.0
Tổng dãy tam giác 0.0 / 1000.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tổng giá trị trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Thêm phần tử vào cuối mảng 300.0 / 300.0
Chèn X vào vị trí chẵn 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của X 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (16540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 240.0 / 500.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Xếp hàng 700.0 / 700.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Laptops 900.0 / 900.0

CSES (839.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 500.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 339.13 / 1300.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu thị 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0

THT Bảng A (1418.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 288.0 / 400.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 150.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 180.0 / 900.0

THT Bảng B & C (810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 810.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team