lamdungvng
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1132
Điểm tối đa
1498
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1960pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
25 / 25
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
DHBB (7547.5 điểm)
vn.spoj (8400.0 điểm)
(20444.0 điểm)
Practice VOI (15085.0 điểm)
HSG THPT (8790.0 điểm)
HSG THCS (2141.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Bán dưa (LQĐ'22) | 611.8 / 1300.0 |
| Số chữ số (LQĐ'22) | 390.0 / 1300.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 640.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (2307.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |
| Mua bánh sinh nhật | 448.0 / 1600.0 |
| Đồ chơi và dây kim tuyến | 19.0 / 1900.0 |
| Bài tập về nhà | 640.0 / 1600.0 |
CSES (28064.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (3620.0 điểm)
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |