• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lamdungvng

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 11
Điểm tối thiểu 1132
Điểm tối đa 1498

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless
AC
100 / 100
C++17
2200pp
100% (2200pp)
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22)
AC
100 / 100
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24)
AC
40 / 40
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22)
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Gán nhãn
AC
51 / 51
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++17
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++17
1600pp
85% (1361pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road
AC
100 / 100
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

DHBB (7547.5 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 617.5 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 330.0 / 2200.0

vn.spoj (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0
Gán nhãn 1800.0 / 1800.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

(20444.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Xâu đặc sắc 0.0 / 1100.0
T nghèo khổ và S ham ăn 800.0 / 800.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 48.0 / 1600.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Cặp Số Chính Phương 0.0 / 1800.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Đánh Máy 980.0 / 1400.0
Máy Nghe Nhạc 840.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 0.0 / 2400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 0.0 / 2500.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 0.0 / 1900.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 0.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 1 - FOS League 576.0 / 1600.0
PI 400.0 / 400.0

Practice VOI (15085.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 21.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 726.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 540.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 38.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 46.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 24.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 980.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 580.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 69.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 782.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 1265.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1120.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Cut Cake 21.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom 46.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 972.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1242.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 63.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 230.0 / 2300.0

HSG THPT (8790.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) 440.0 / 2000.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 1150.0 / 2300.0
Xếp hình (Chọn ĐT'23-24) 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (2141.8 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 611.8 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 390.0 / 1300.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0

Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

THT (2307.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 448.0 / 1600.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 19.0 / 1900.0
Bài tập về nhà 640.0 / 1600.0

CSES (28064.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 152.9 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 611.1 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (3620.0 điểm)

Bài tập Điểm
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 720.0 / 1800.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Đường đến tình yêu 0.0 / 1600.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

LQDOJ Cup (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0

Atcoder (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team