lanprodn41
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
C++03
98%
(882pp)
AC
16 / 16
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
TLE
15 / 20
PY3
89%
(664pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(5197.5 điểm)
HSG THCS (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |