laptrinh123ub
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(2400pp)
AC
25 / 25
C++17
98%
(2058pp)
AC
10 / 10
PYPY
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1882pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
PYPY
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1501pp)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
(8418.0 điểm)
HSG THCS (21105.0 điểm)
THT (5200.0 điểm)
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 2100.0 / 2100.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con | 2000.0 / 2000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |
LQDOJ Cup (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | 0.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DSA03010 | 1200.0 / 1200.0 |