• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lchao

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng các chữ số
AC
100 / 100
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
PYPY
1600pp
98% (1568pp)
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++11
1600pp
94% (1506pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++11
1500pp
92% (1384pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++11
1500pp
90% (1356pp)
Trekking
AC
100 / 100
C++11
1400pp
89% (1240pp)
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Phần thưởng
AC
100 / 100
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Du lịch Tam Cúc
AC
10 / 10
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0

(2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (14670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Thống kê cơ bản 270.0 / 900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0

THT (1080.0 điểm)

Bài tập Điểm
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team