• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lehuyquang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
C++03
1200pp
100% (1200pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++03
1000pp
98% (980pp)
Bảng nhân
AC
10 / 10
C++03
900pp
96% (864pp)
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
900pp
94% (847pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++20
800pp
92% (738pp)
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018)
AC
9 / 9
C++03
700pp
90% (633pp)
Gửi thư
WA
7 / 10
C++03
630pp
89% (558pp)
COL-ROW SUM
AC
5 / 5
C++03
600pp
87% (521pp)
Hành trình bay
AC
100 / 100
C++20
600pp
85% (510pp)
Tìm UCLN, BCNN
AC
9 / 9
C++03
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(6330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 630.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Max 3 số 160.0 / 400.0
Min 4 số 240.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 0.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tích Hai Số 0.0 / 400.0

HSG THCS (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team