lethanhbinh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(2165pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1910pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1872pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1751pp)
(6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tổ hợp Ckn 1 | 2300.0 / 2300.0 |
| Tổ hợp Ckn 2 | 1900.0 / 1900.0 |
| Dãy nhà | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (5384.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (20300.0 điểm)
Practice VOI (45700.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1500.0 / 1400.0 |
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (7836.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) | 2300.0 / 2300.0 |
USACO (1501.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Tractor | 1500.0 / 1600.0 |