• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lethanhbinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Tổ hợp Ckn 1
AC
100 / 100
C++17
2300pp
98% (2254pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR
AC
100 / 100
C++17
2300pp
96% (2209pp)
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
94% (2165pp)
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
92% (2121pp)
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11)
AC
100 / 100
C++17
2200pp
90% (1989pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING
AC
100 / 100
C++17
2200pp
89% (1949pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING
AC
100 / 100
C++17
2200pp
87% (1910pp)
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
85% (1872pp)
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++17
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

(6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tổ hợp Ckn 1 2300.0 / 2300.0
Tổ hợp Ckn 2 1900.0 / 1900.0
Dãy nhà 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (5384.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 684.0 / 900.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An) 1600.0 / 1600.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

HSG THPT (20300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (45700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2000.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 1800.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2300.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING 2200.0 / 2200.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1500.0 / 1400.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổ hợp chập K của N 1500.0 / 1500.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0

DHBB (7836.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 2200.0 / 2200.0
Tập số (DHBB năm 2024) 36.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 2300.0 / 2300.0

USACO (1501.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0
USACO 2012 - Tractor 1500.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team