lethanhkhiet753
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
783
Điểm tối đa
783
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++11
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1441pp)
AC
13 / 13
C++11
94%
(1318pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1152pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(955pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(936pp)
(10601.1 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (3172.5 điểm)
CSES (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Array Division | Chia mảng | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 1800.0 / 1800.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 1500.0 / 1500.0 |