letuankiet2518
Phân tích điểm
TLE
2 / 3
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1176pp)
AC
2 / 2
C++20
92%
(922pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố cùng nhau | 600.0 / 600.0 |
(8400.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (3300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |