linhdieu
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
986
Điểm tối đa
1160
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
8 / 8
C++20
98%
(1960pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
TLE
99 / 100
C++20
85%
(1348pp)
AC
21 / 21
C++20
83%
(1251pp)
(3120.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
DHBB (2320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phủ điểm | 1600.0 / 1600.0 |
| Khu vui chơi | 720.0 / 1600.0 |
CSES (23200.0 điểm)
HSG cấp trường (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 150.0 / 1500.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |