linhfg77tgu788
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
C++11
96%
(1345pp)
AC
12 / 12
C++11
94%
(1224pp)
TLE
15 / 16
C++11
92%
(1038pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(797pp)
TLE
50 / 100
C++11
87%
(651pp)
WA
12 / 16
C++11
85%
(510pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(333pp)
(2380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có 2 chữ số | 200.0 / 200.0 |
| Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) | 180.0 / 1800.0 |
| Tổng bình phương | 600.0 / 800.0 |
| Số thứ k (THT TQ 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trie - PREFIX | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (2425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1125.0 / 1200.0 |
| CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 1100.0 / 1100.0 |
THT (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 750.0 / 1500.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1500.0 |