• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lksible

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1429
Điểm tối đa 1429

Phân tích điểm

Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
CJ thanh toán BALLAS
AC
40 / 40
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Xâu con chung dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++14
1200pp
94% (1129pp)
Sắp xếp cuộc gọi
AC
50 / 50
C++17
1000pp
92% (922pp)
BFS Cơ bản
AC
45 / 45
C++17
1000pp
90% (904pp)
Đường đi có tổng lớn nhất
AC
20 / 20
C++17
1000pp
89% (886pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++17
1000pp
87% (868pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++17
900pp
85% (766pp)
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối
AC
13 / 13
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

HSG THPT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0

(12101.4 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Ổ cắm 771.4 / 900.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 840.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 600.0 / 1200.0
Bài toán cái túi 90.0 / 1500.0

DHBB (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0

THT Bảng A (1860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số chính phương 500.0 / 500.0
Tổng dãy số cách đều 560.0 / 700.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đong dầu 0.0 / 900.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 0.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 0.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team