lksible
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1429
Điểm tối đa
1429
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(922pp)
AC
45 / 45
C++17
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(886pp)
AC
21 / 21
C++17
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(766pp)
AC
13 / 13
C++14
83%
(750pp)
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) | 800.0 / 800.0 |
(12101.4 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương | 500.0 / 500.0 |
| Tổng dãy số cách đều | 560.0 / 700.0 |
| Đi 5 bước | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 600.0 / 600.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 0.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 0.0 / 500.0 |