• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

llcđ2709

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
50 / 50
C++14
2100pp
100% (2100pp)
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++14
1800pp
98% (1764pp)
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
25 / 25
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Tìm kiếm nhị phân?
AC
100 / 100
C++14
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
AC
22 / 22
C++14
1700pp
92% (1568pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++14
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống
AC
13 / 13
C++14
1600pp
89% (1417pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Hệ thống thùng chứa nước
AC
100 / 100
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

(7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Chuỗi hạt nhiều màu 1300.0 / 1300.0
Tìm kiếm nhị phân? 1800.0 / 1800.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0

CSES (17000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2100.0 / 2100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team