• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lmeo

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 13
Điểm tối thiểu 584
Điểm tối đa 1234

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Function
AC
100 / 100
C++17
2300pp
100% (2300pp)
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
C++17
2100pp
98% (2058pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo
AC
100 / 100
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
94% (1788pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng
AC
100 / 100
C++17
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++17
1700pp
87% (1476pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph
TLE
77 / 100
C++17
1617pp
85% (1376pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu
AC
100 / 100
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

DHBB (5360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Cụm dân cư 960.0 / 1600.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (7988.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiền tệ 330.0 / 1100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 21.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1136.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 660.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 378.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 361.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 792.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 132.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 506.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 629.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1404.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 1617.0 / 2100.0

CSES (82566.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 1600.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 466.7 / 1400.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

(1235.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổ hợp Ckn 2 1235.0 / 1900.0

LQDOJ Cup (17239.9 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1072.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 1104.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 874.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp 270.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 161.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 460.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP 1233.9 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Function 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Tổng đường kính 1265.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team