longngu
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1235pp)
90%
(686pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(326pp)
AC
50 / 50
C++20
77%
(232pp)
AC
14 / 14
C++20
74%
(221pp)
TLE
70 / 100
C++20
70%
(147pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(63pp)
THT (760.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 1900.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
HSG THCS (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
OLP MT&TN (610.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
CSES (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh | 1300.0 / |