lop6bhtlt
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
698
Điểm tối đa
698
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++20
100%
(1400pp)
AC
1 / 1
C++20
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1056pp)
AC
1 / 1
C++20
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(922pp)
TLE
16 / 20
C++20
90%
(868pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(709pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(521pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(510pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(500pp)
(6000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1775.0 điểm)
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |