lop8ahtlt
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(882pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(768pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(565pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(542pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(443pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(434pp)
WA
49 / 50
C++20
85%
(417pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(333pp)
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn xâu | 900.0 / 900.0 |
| Số may mắn | 200.0 / 500.0 |
| Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 90.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (2550.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 600.0 / 600.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |