lostcontrol
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1724
Điểm tối đa
1724
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
12 / 12
C++11
94%
(1224pp)
AC
13 / 13
C++11
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1175pp)
TLE
2 / 4
C++11
89%
(1116pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1021pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1000pp)
(12932.0 điểm)
DHBB (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (14.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Dãy Số | 14.0 / 1400.0 |
CSES (13000.0 điểm)
THT (3470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 650.0 / 1300.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| Quý Mão 2023 | 420.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (3370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồ thị cô đơn (Chọn ĐT'24-25) | 1260.0 / 2100.0 |
| Giá trị dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 960.0 / 1600.0 |
| Chiến đấu (Chọn ĐT'24-25) | 1150.0 / 2300.0 |