lugiadev
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1500pp)
AC
40 / 40
C++14
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1035pp)
AC
2 / 2
C++14
92%
(1015pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(851pp)
AC
14 / 14
C++14
83%
(834pp)
(11025.0 điểm)
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 0.0 / 1500.0 |
| Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 0.0 / 1500.0 |
CSES (7600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (3900.0 điểm)
HSG THCS (2025.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Largest product | 225.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |