• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lulukawa

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1398
Điểm tối đa 1398

Phân tích điểm

Tam giác số (THT'19)
AC
10 / 10
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Đổi tiền
AC
20 / 20
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Các thành phố trung tâm
AC
20 / 20
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Bài toán cái túi
AC
100 / 100
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Công ty đa cấp
AC
10 / 10
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(19972.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
BEAR 600.0 / 600.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 72.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0

vn.spoj (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (16100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
HOCKEY GAME 1400.0 / 1400.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác số (THT'19) 1800.0 / 1800.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (1460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 160.0 / 1600.0

OLP MT&TN (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1235.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1235.0 / 1300.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0

CSES (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo sơn tổng hợp 800.0 / 800.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team