maomao
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1119
Điểm tối đa
1327
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
C++20
100%
(2574pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1921pp)
AC
8 / 8
C++20
94%
(1882pp)
AC
6 / 6
C++20
92%
(1660pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
TLE
19 / 20
C++20
83%
(1426pp)
DHBB (2581.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Ra-One Numbers | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (40614.0 điểm)
(17600.0 điểm)
CSES (54500.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (2152.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 252.0 / 1400.0 |
HSG THCS (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Chuỗi ARN | 800.0 / 800.0 |
| Cổ phiếu VNI | 1400.0 / 1400.0 |
| Con đường hoa | 1400.0 / 1400.0 |
THT (4250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1710.0 / 1900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |
| Bóng đá giao hữu | 440.0 / 2200.0 |
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Tính toán | 400.0 / 400.0 |
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |