• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhdungvn1222

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
SCAT
1200pp
100% (1200pp)
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
1 / 1
SCAT
1200pp
98% (1176pp)
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022)
AC
5 / 5
SCAT
1000pp
96% (960pp)
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022)
AC
5 / 5
SCAT
800pp
94% (753pp)
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022)
AC
5 / 5
SCAT
800pp
92% (738pp)
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
90% (542pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
SCAT
600pp
89% (532pp)
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
TLE
4 / 5
SCAT
480pp
87% (417pp)
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
85% (340pp)
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
50 / 50
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 320.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 480.0 / 600.0

THT (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 800.0 / 800.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 800.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 300.0
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 600.0

(1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team