minhdungvn1222
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(1200pp)
AC
1 / 1
SCAT
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
SCAT
96%
(960pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(753pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(738pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(542pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(532pp)
TLE
4 / 5
SCAT
87%
(417pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(340pp)
AC
50 / 50
SCAT
83%
(333pp)
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 320.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 480.0 / 600.0 |
THT (4800.0 điểm)
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 1200.0 / 1200.0 |