minhminhminh21112011
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1600pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(1384pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1356pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(1240pp)
AC
26 / 26
C++20
87%
(1215pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(1191pp)
AC
18 / 18
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
(22525.0 điểm)
HSG THCS (2460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 660.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (30553.3 điểm)
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |