• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhminhminh21112011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II
AC
6 / 6
C++20
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++20
1700pp
96% (1633pp)
Subarray Sum Queries
AC
10 / 10
C++20
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
AC
5 / 5
C++20
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi
AC
14 / 14
C++20
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết
AC
7 / 7
C++20
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
AC
26 / 26
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
C++20
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
AC
18 / 18
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

(22525.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 900.0 / 1800.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
minict12 1300.0 / 1300.0
dist 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Thăm viếng lẫn nhau 0.0 / 1900.0
Bộ số tần suất 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 660.0 / 1100.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0

CSES (30553.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 953.333 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 1800.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team