minhnguyent546
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1716
Điểm tối đa
1716
Phân tích điểm
AC
350 / 350
C++17
100%
(2300pp)
TLE
248 / 250
C++17
98%
(2139pp)
AC
200 / 200
C++20
96%
(1921pp)
TLE
232 / 250
C++17
94%
(1747pp)
AC
350 / 350
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1334pp)
(46630.3 điểm)
DHBB (4125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Candies | 1425.0 / 1900.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot | 1080.0 / 1800.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1313.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có giao nhau hay không ? | 1100.0 / 1100.0 |
| Kết nối | 213.3 / 1600.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LZXOR | 1600.0 / 1600.0 |