minhquang211117
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1044
Điểm tối đa
1186
Phân tích điểm
TLE
90 / 100
PY3
100%
(1260pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
TLE
9 / 10
PYPY
94%
(1101pp)
AC
1300 / 1300
PYPY
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(994pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(766pp)
(6040.0 điểm)
HSG THPT (1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) | 1260.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3270.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT (2000.0 điểm)
THT Bảng A (11365.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 14-Lớn hơn 100 | 400.0 / 400.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |