• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhquang211117

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1044
Điểm tối đa 1186

Phân tích điểm

Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước)
TLE
90 / 100
PY3
1260pp
100% (1260pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Tìm số 2
AC
10 / 10
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
TLE
9 / 10
PYPY
1170pp
94% (1101pp)
Phòng tuyến trên không
AC
1300 / 1300
PYPY
1100pp
92% (1015pp)
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
90% (994pp)
Sự cố
AC
45 / 45
PY3
1000pp
89% (886pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
87% (868pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
9 / 9
PY3
900pp
85% (766pp)
Bài dễ
AC
40 / 40
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(6040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 0.0 / 1400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Quay số 100.0 / 500.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 560.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Tổng 200.0 / 500.0

HSG THPT (1760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 1260.0 / 1400.0

HSG THCS (3270.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1170.0 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 700.0 / 1000.0

Lập trình Python (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0

THT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 0.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0

THT Bảng A (11365.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1100.0 / 1100.0
Tìm số 2 1200.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 450.0 / 900.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Tết trung thu với đèn ông sao 195.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 120.0 / 1200.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team